half and half
/ˌhæfn̩ˈhæf/Tính từ
- Ở những phần bằng nhau; một nửaIn equal parts; half
Trạng từ
- Trong hai phần bằng nhau.In two equal parts.She ordered her coffee with cream and a splash of half and half.Cô gọi cà phê với kem và một ít nước rưỡi.
Danh từ
- Một hỗn hợp của hai thứ, thường có tỷ lệ bằng nhau.A mixture of two things, generally in about equal proportions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “half and half” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish